2023-2024 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 16 | 2 | 5 | 9 | 12 | 25 | -13 | 13% | 31% | 56% | 0.75 | 1.56 | 11 |
Đội nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 7 | 1 | 25% | 50% | 25% | 1 | 0.88 | 10 |
Đội khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 18 | -14 | 0% | 13% | 88% | 0.5 | 2.25 | 1 |
2011-2012 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 22 | 6 | 7 | 9 | 28 | 36 | -8 | 27% | 32% | 41% | 1.27 | 1.64 | 25 |
Đội nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 8 | 7 | 46% | 27% | 27% | 1.36 | 0.73 | 18 |
Đội khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 13 | 28 | -15 | 9% | 36% | 55% | 1.18 | 2.55 | 7 |
2009-2010 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 22 | 6 | 3 | 13 | 24 | 34 | -10 | 27% | 14% | 59% | 1.09 | 1.55 | 21 |
Đội nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 12 | 1 | 36% | 18% | 46% | 1.18 | 1.09 | 14 |
Đội khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 11 | 22 | -11 | 18% | 9% | 73% | 1 | 2 | 7 |
2008-2009 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 18 | 3 | 7 | 8 | 15 | 22 | -7 | 17% | 39% | 45% | 0.83 | 1.22 | 16 |
Đội nhà | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 8 | 2 | 22% | 56% | 22% | 1.11 | 0.89 | 11 |
Đội khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 14 | -9 | 11% | 22% | 67% | 0.56 | 1.56 | 5 |
2007-2008 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 18 | 5 | 6 | 7 | 23 | 27 | -4 | 28% | 33% | 39% | 1.28 | 1.5 | 21 |
Đội nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 10 | 5 | 56% | 22% | 22% | 1.67 | 1.11 | 17 |
Đội khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 8 | 17 | -9 | 0% | 45% | 56% | 0.89 | 1.89 | 4 |
2006-2007 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 18 | 5 | 6 | 7 | 25 | 35 | -10 | 28% | 33% | 39% | 1.39 | 1.95 | 21 |
Đội nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 15 | 1 | 45% | 33% | 22% | 1.78 | 1.67 | 15 |
Đội khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 20 | -11 | 11% | 33% | 56% | 1 | 2.22 | 6 |