2023-2024 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 16 | 10 | 3 | 3 | 29 | 11 | 18 | 63% | 19% | 19% | 1.81 | 0.69 | 33 |
Đội nhà | 8 | 7 | 1 | 0 | 21 | 5 | 16 | 88% | 13% | 0% | 2.63 | 0.63 | 22 |
Đội khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 6 | 2 | 38% | 25% | 38% | 1 | 0.75 | 11 |
2022-2023 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 22 | 13 | 4 | 5 | 44 | 21 | 23 | 59% | 18% | 23% | 2 | 0.96 | 43 |
Đội nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 28 | 7 | 21 | 82% | 18% | 0% | 2.55 | 0.64 | 29 |
Đội khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 14 | 2 | 36% | 18% | 46% | 1.46 | 1.27 | 14 |
2021-2022 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 22 | 12 | 4 | 6 | 34 | 18 | 16 | 55% | 18% | 27% | 1.55 | 0.82 | 40 |
Đội nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 20 | 8 | 12 | 64% | 18% | 18% | 1.82 | 0.73 | 23 |
Đội khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 10 | 4 | 46% | 18% | 36% | 1.27 | 0.91 | 17 |
2020-2021 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 16 | 8 | 3 | 5 | 24 | 11 | 13 | 50% | 19% | 31% | 1.5 | 0.69 | 27 |
Đội nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 14 | 6 | 8 | 63% | 0% | 38% | 1.75 | 0.75 | 15 |
Đội khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 5 | 5 | 38% | 38% | 25% | 1.25 | 0.63 | 12 |
2019-2020 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 13 | 6 | 5 | 2 | 17 | 12 | 5 | 46% | 39% | 15% | 1.31 | 0.92 | 23 |
Đội nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 50% | 33% | 17% | 1.83 | 1 | 11 |
Đội khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 43% | 43% | 14% | 0.86 | 0.86 | 12 |
2018-2019 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 22 | 10 | 6 | 6 | 37 | 22 | 15 | 46% | 27% | 27% | 1.68 | 1 | 36 |
Đội nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 20 | 10 | 10 | 46% | 36% | 18% | 1.82 | 0.91 | 19 |
Đội khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 | 12 | 5 | 46% | 18% | 36% | 1.55 | 1.09 | 17 |
2017-2018 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 22 | 8 | 4 | 10 | 34 | 28 | 6 | 36% | 18% | 46% | 1.55 | 1.27 | 28 |
Đội nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 11 | 6 | 46% | 9% | 46% | 1.55 | 1 | 16 |
Đội khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 17 | 17 | 0 | 27% | 27% | 46% | 1.55 | 1.55 | 12 |
2016-2017 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 22 | 8 | 12 | 2 | 19 | 10 | 9 | 36% | 55% | 9% | 0.86 | 0.46 | 36 |
Đội nhà | 11 | 4 | 6 | 1 | 12 | 7 | 5 | 36% | 55% | 9% | 1.09 | 0.64 | 18 |
Đội khách | 11 | 4 | 6 | 1 | 7 | 3 | 4 | 36% | 55% | 9% | 0.64 | 0.27 | 18 |
2015-2016 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 22 | 9 | 9 | 4 | 29 | 21 | 8 | 41% | 41% | 18% | 1.32 | 0.96 | 36 |
Đội nhà | 11 | 6 | 5 | 0 | 20 | 9 | 11 | 55% | 46% | 0% | 1.82 | 0.82 | 23 |
Đội khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 12 | -3 | 27% | 36% | 36% | 0.82 | 1.09 | 13 |
2014-2015 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 22 | 12 | 6 | 4 | 31 | 16 | 15 | 55% | 27% | 18% | 1.41 | 0.73 | 42 |
Đội nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 19 | 6 | 13 | 73% | 18% | 9% | 1.73 | 0.55 | 26 |
Đội khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 10 | 2 | 36% | 36% | 27% | 1.09 | 0.91 | 16 |
2013-2014 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 22 | 8 | 7 | 7 | 22 | 19 | 3 | 36% | 32% | 32% | 1 | 0.86 | 31 |
Đội nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 15 | 8 | 7 | 64% | 9% | 27% | 1.36 | 0.73 | 22 |
Đội khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 7 | 11 | -4 | 9% | 55% | 36% | 0.64 | 1 | 9 |
2012-2013 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 22 | 5 | 5 | 12 | 19 | 27 | -8 | 23% | 23% | 55% | 0.86 | 1.23 | 20 |
Đội nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 14 | 0 | 36% | 18% | 46% | 1.27 | 1.27 | 14 |
Đội khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 5 | 13 | -8 | 9% | 27% | 64% | 0.46 | 1.18 | 6 |
2011-2012 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 25 | 4 | 36% | 32% | 32% | 1.32 | 1.14 | 31 |
Đội nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 17 | 9 | 8 | 55% | 27% | 18% | 1.55 | 0.82 | 21 |
Đội khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 16 | -4 | 18% | 36% | 46% | 1.09 | 1.46 | 10 |
2010-2011 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 22 | 11 | 4 | 7 | 33 | 20 | 13 | 50% | 18% | 32% | 1.5 | 0.91 | 37 |
Đội nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 7 | 14 | 64% | 18% | 18% | 1.91 | 0.64 | 23 |
Đội khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 13 | -1 | 36% | 18% | 46% | 1.09 | 1.18 | 14 |
2009-2010 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 22 | 9 | 5 | 8 | 25 | 19 | 6 | 41% | 23% | 36% | 1.14 | 0.86 | 32 |
Đội nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 17 | 4 | 13 | 64% | 27% | 9% | 1.55 | 0.36 | 24 |
Đội khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 | 15 | -7 | 18% | 18% | 64% | 0.73 | 1.36 | 8 |
2008-2009 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 26 | 13 | 13 | 50% | 28% | 22% | 1.45 | 0.72 | 32 |
Đội nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 8 | 9 | 67% | 22% | 11% | 1.89 | 0.89 | 20 |
Đội khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 5 | 4 | 33% | 33% | 33% | 1 | 0.56 | 12 |
2007-2008 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 18 | 10 | 5 | 3 | 34 | 16 | 18 | 56% | 28% | 17% | 1.89 | 0.89 | 35 |
Đội nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 18 | 5 | 13 | 67% | 22% | 11% | 2 | 0.56 | 20 |
Đội khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 11 | 5 | 45% | 33% | 22% | 1.78 | 1.22 | 15 |
2006-2007 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 43 | 21 | 22 | 50% | 28% | 22% | 2.39 | 1.17 | 32 |
Đội nhà | 9 | 7 | 2 | 0 | 32 | 9 | 23 | 78% | 22% | 0% | 3.56 | 1 | 23 |
Đội khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 12 | -1 | 22% | 33% | 45% | 1.22 | 1.33 | 9 |