2023-2024 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 16 | 7 | 1 | 8 | 17 | 20 | -3 | 44% | 6% | 50% | 1.06 | 1.25 | 22 |
Đội nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 10 | 6 | 4 | 63% | 0% | 38% | 1.25 | 0.75 | 15 |
Đội khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 14 | -7 | 25% | 13% | 63% | 0.88 | 1.75 | 7 |
2022-2023 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 22 | 7 | 5 | 10 | 24 | 44 | -20 | 32% | 23% | 46% | 1.09 | 2 | 26 |
Đội nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 14 | 4 | 55% | 18% | 27% | 1.64 | 1.27 | 20 |
Đội khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 | 30 | -24 | 9% | 27% | 64% | 0.55 | 2.73 | 6 |
2021-2022 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 22 | 8 | 7 | 7 | 19 | 20 | -1 | 36% | 32% | 32% | 0.86 | 0.91 | 31 |
Đội nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 12 | 7 | 5 | 55% | 36% | 9% | 1.09 | 0.64 | 22 |
Đội khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 13 | -6 | 18% | 27% | 55% | 0.64 | 1.18 | 9 |
2020-2021 GUA D1 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 16 | 4 | 2 | 10 | 16 | 27 | -11 | 25% | 13% | 63% | 1 | 1.69 | 14 |
Đội nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 38% | 25% | 38% | 1.25 | 1.5 | 11 |
Đội khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 6 | 15 | -9 | 13% | 0% | 88% | 0.75 | 1.88 | 3 |