2023-2024 ENG U21D2 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 29 | 14 | 4 | 11 | 63 | 59 | 4 | 48% | 14% | 38% | 2.17 | 2.04 | 46 |
Đội nhà | 14 | 9 | 2 | 3 | 40 | 25 | 15 | 64% | 14% | 22% | 2.86 | 1.79 | 29 |
Đội khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 23 | 34 | -11 | 33% | 13% | 53% | 1.53 | 2.27 | 17 |
2022-2023 ENG U21D2 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 28 | 11 | 6 | 11 | 60 | 61 | -1 | 39% | 22% | 39% | 2.14 | 2.18 | 39 |
Đội nhà | 14 | 7 | 3 | 4 | 28 | 27 | 1 | 50% | 22% | 29% | 2 | 1.93 | 24 |
Đội khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 32 | 34 | -2 | 29% | 22% | 50% | 2.29 | 2.43 | 15 |
2015-2016 ENG U21D2 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 29 | 9 | 6 | 14 | 35 | 45 | -10 | 31% | 21% | 48% | 1.21 | 1.55 | 33 |
Đội nhà | 14 | 6 | 2 | 6 | 22 | 23 | -1 | 43% | 14% | 43% | 1.57 | 1.64 | 20 |
Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 | 22 | -9 | 20% | 27% | 53% | 0.87 | 1.47 | 13 |
2014-2015 ENG U21D2 Thống kê điểm giải đấu
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tất cả | 27 | 10 | 7 | 10 | 38 | 38 | 0 | 37% | 26% | 37% | 1.41 | 1.41 | 37 |
Đội nhà | 14 | 6 | 2 | 6 | 24 | 24 | 0 | 43% | 14% | 43% | 1.72 | 1.72 | 20 |
Đội khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 14 | 14 | 0 | 31% | 39% | 31% | 1.08 | 1.08 | 17 |